喀拉喀托
Kā lā kā tuō
Âm Hán Việt: ca lạp ca thác
1.Đảo và núi lửa Krakatoa ở eo biển Sunda
Krakatoa island and volcano in the Sunda Strait
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác