喀啦喀啦
kā lā kā lā
Âm Hán Việt: ca lạp ca lạp
1.(từ tượng thanh) lách cách
(onom.) clank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckā lā kā lā
Âm Hán Việt: ca lạp ca lạp
1.(từ tượng thanh) lách cách
(onom.) clank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác