喀什噶尔
Phồn thể: 喀什噶爾
Kā shí gá ěr
Âm Hán Việt: ca thập cát nhĩ
1.Kashgar hoặc Qeshqer (tiếng Trung là Kashi) ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
Kashgar or Qeshqer (Chinese Kashi) in the west of Xinjiang near Kyrgyzstan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác