啼
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
tí
Âm Hán Việt: đề
1.(hình thức kết hợp) khóc; khóc to
2.(hình thức kết hợp) (chim hoặc động vật) gáy; kêu; ré
(bound form) to cry; to weep loudly · (bound form) (of a bird or animal) to crow; to hoot; to screech
tí
Âm Hán Việt: đề
1.biến thể của 啼
variant of 啼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác