啮齿动物
Phồn thể: 嚙齒動物
niè chǐ dòng wù
Âm Hán Việt: nhai xỉ động vật
1.loài gặm nhấm
rodent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 嚙齒動物
niè chǐ dòng wù
Âm Hán Việt: nhai xỉ động vật
1.loài gặm nhấm
rodent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác