啧啧称奇
Phồn thể: 嘖嘖稱奇
zé zé chēng qí
Âm Hán Việt: trách trách xưng kỳ
1.tặc lưỡi kinh ngạc (thành ngữ)
2.kinh ngạc
to click one's tongue in wonder (idiom) · to be astonished
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác