啦啦队长
Phồn thể: 啦啦隊長
lā lā duì zhǎng
Âm Hán Việt: lạp lạp đội trưởng
1.đội trưởng đội cổ vũ
cheerleader
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 啦啦隊長
lā lā duì zhǎng
Âm Hán Việt: lạp lạp đội trưởng
1.đội trưởng đội cổ vũ
cheerleader
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác