商品经济
Phồn thể: 商品經濟
shāng pǐn jīng jì
Âm Hán Việt: thương phẩm kinh tế
1.nền kinh tế hàng hóa
commodity economy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác