商品价值
Phồn thể: 商品價值
shāng pǐn jià zhí
Âm Hán Việt: thương phẩm giá trị
1.giá trị hàng hóa
commodity value
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 商品價值
shāng pǐn jià zhí
Âm Hán Việt: thương phẩm giá trị
1.giá trị hàng hóa
commodity value
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác