商务汉语考试
Phồn thể: 商務漢語考試
Shāng wù Hàn yǔ Kǎo shì
Âm Hán Việt: thương vụ hán ngữ khảo thí
1.Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)
Business Chinese Test (BCT)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác