商业版本
Phồn thể: 商業版本
shāng yè bǎn běn
Âm Hán Việt: thương nghiệp bản bản
1.phiên bản thương mại (của phần mềm)
commercial version (of software)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác