商业模式
Phồn thể: 商業模式
shāng yè mó shì
Âm Hán Việt: thương nghiệp mô thức
1.mô hình kinh doanh
business model
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 商業模式
shāng yè mó shì
Âm Hán Việt: thương nghiệp mô thức
1.mô hình kinh doanh
business model
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác