商业发票
Phồn thể: 商業發票
shāng yè fā piào
Âm Hán Việt: thương nghiệp phát phiếu
1.hóa đơn thương mại
commercial invoice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác