唯
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
wéi
Âm Hán Việt: duy
HSK 7-9
1.chỉ
2.một mình
3.-ism (trong tiếng Trung, một tiền tố, thường kết hợp với hậu tố như 主义 hoặc 论, ví dụ 唯理论, chủ nghĩa duy lý)
only · alone · -ism (in Chinese, a prefix, often combined with a suffix such as 主义 or 论, e.g. 唯理论, rationalism)
phó từbộ 口
wěi
Âm Hán Việt: duỵ
HSK 7-9
1.vâng
yes
phó từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác