售后服务
Phồn thể: 售後服務
shòu hòu fú wù
Âm Hán Việt: thụ hậu phục vụ
1.dịch vụ sau bán hàng
after-sales service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 售後服務
shòu hòu fú wù
Âm Hán Việt: thụ hậu phục vụ
1.dịch vụ sau bán hàng
after-sales service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác