唧啾
jī jiū
Âm Hán Việt: tức thu
1.(tượng thanh) tiếng ríu rít
2.chim hót líu lo
(onom.) babble · twittering of birds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác