唧唧嘎嘎
jī ji gā gā
Âm Hán Việt: tức tức ca ca
1.(từ tượng thanh) kêu cạc cạc
2.tiếng kẽo kẹt
(onom.) cackling · creaking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác