唧唧喳喳
jī jī zhā zhā
Âm Hán Việt: tức tức tra tra
1.(từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích
(onom.) chattering or giggling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác