唠唠叨叨
Phồn thể: 嘮嘮叨叨
láo lao dāo dāo
Âm Hán Việt: lao lao đao đao
1.lảm nhảm
2.lải nhải
to chatter · to babble
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 嘮嘮叨叨
láo lao dāo dāo
Âm Hán Việt: lao lao đao đao
1.lảm nhảm
2.lải nhải
to chatter · to babble
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác