唐恩都乐
Phồn thể: 唐恩都樂
Táng ēn Dōu lè
Âm Hán Việt: đường ân đô lạc
1.Dunkin' Donuts
Dunkin' Donuts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 唐恩都樂
Táng ēn Dōu lè
Âm Hán Việt: đường ân đô lạc
1.Dunkin' Donuts
Dunkin' Donuts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác