唐古拉山脉
Phồn thể: 唐古拉山脈
Táng gǔ lā Shān mài
Âm Hán Việt: đường cổ lạp sơn mạch
1.Dãy núi Dangla hoặc Tanggula trên Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng
Dangla or Tanggula Mountains on the Qinghai-Tibet Plateau
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác