唇齿相依
Phồn thể: 唇齒相依
chún chǐ xiāng yī
Âm Hán Việt: thần xỉ tương y
1.nghĩa đen: gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết
2.phụ thuộc lẫn nhau
lit. as close as lips and teeth (idiom); closely related · interdependent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác