唇枪舌剑
Phồn thể: 唇槍舌劍
chún qiāng shé jiàn
Âm Hán Việt: thần thương thiệt kiếm
1.(thành ngữ) đấu khẩu; có một cuộc trao đổi lời nói quyết liệt
(idiom) to cross verbal swords; to have a heated verbal exchange
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác