唁劳
Phồn thể: 唁勞
yàn láo
Âm Hán Việt: ngạn lao
1.gửi lời chia buồn
2.Phát âm ở Đài Loan yàn lào
to offer condolences · Taiwan pr. yàn lào
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác