哼哼唧唧
hēng hēng jī jī
Âm Hán Việt: hanh hanh tức tức
1.rên rỉ
2.lằm bằm
3.lẩm bẩm
whining · groaning · muttering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác