哼儿哈儿
Phồn thể: 哼兒哈兒
hēng r hā r
Âm Hán Việt: hanh nhi ha nhi
1.ngập ngừng (từ mượn)
to hem and haw (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 哼兒哈兒
hēng r hā r
Âm Hán Việt: hanh nhi ha nhi
1.ngập ngừng (từ mượn)
to hem and haw (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác