哺
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
bǔ
Âm Hán Việt: bú
1.cho ăn
to feed
bū
Âm Hán Việt: bô
1.ăn
2.bữa tối
to eat · evening meal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác