哭
kū
Âm Hán Việt: khóc
HSK 3
1.khóc; rơi lệ
to cry; to weep
động từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckū
Âm Hán Việt: khóc
1.khóc; rơi lệ
to cry; to weep
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác