哪儿跟哪儿
Phồn thể: 哪兒跟哪兒
nǎ r gēn nǎ r
Âm Hán Việt: nả nhi cân nả nhi
1.có liên quan gì đến chuyện đó?
2.liên quan gì đến nhau?
what's that have to do with it? · what's the connection?
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác