哩溜歪斜
lī liū wāi xié
Âm Hán Việt: lý lựu oai tà
1.xiêu vẹo
2.biến dạng
3.cong vẹo
crooked · deformed · twisted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclī liū wāi xié
Âm Hán Việt: lý lựu oai tà
1.xiêu vẹo
2.biến dạng
3.cong vẹo
crooked · deformed · twisted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác