哩哩啦啦
lī lī lā lā
Âm Hán Việt: lý lý lạp lạp
1.rải rác
2.không liên tục
3.lác đác
4.lúc có lúc không
5.dừng và chạy
scattered · intermittent · sporadic · on and off · stop and go
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác