哥本哈根
Gē běn hā gēn
Âm Hán Việt: ca bản ha căn
1.Copenhagen hoặc København, thủ đô của Đan Mạch
Copenhagen or København, capital of Denmark
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác