哥斯达黎加
Phồn thể: 哥斯達黎加
Gē sī dá lí jiā
Âm Hán Việt: ca tư đạt lê gia
Costa Rica
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 哥斯達黎加
Gē sī dá lí jiā
Âm Hán Việt: ca tư đạt lê gia
Costa Rica
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác