哑巴吃黄连
Phồn thể: 啞巴吃黃連
yǎ ba chī huáng lián
Âm Hán Việt: á ba cật hoàng liên
1.không còn cách nào khác ngoài chịu đựng trong im lặng (thành ngữ)
2.cũng được viết 哑巴吃黄莲
3.(thường đi trước 有苦说不出)
no choice but to suffer in silence (idiom) · also written 哑巴吃黄莲 · (often precedes 有苦说不出)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác