哐哐啷啷
kuāng kuāng lāng lāng
1.(từ tượng thanh) rầm rầm
2.lạch cạch
3.loảng xoảng
(onom.) crash · clank · clatter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác