响声
Phồn thể: 響聲
xiǎng shēng
Âm Hán Việt: hưởng thanh
HSK 5
1.tiếng ồn
noise
danh từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 響聲
xiǎng shēng
Âm Hán Việt: hưởng thanh
1.tiếng ồn
noise
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác