哈里森·施密特
Hā lǐ sēn · Shī mì tè
1.Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17)
Harrison Schmitt (Apollo 17 astronaut)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác