哈里发塔
Phồn thể: 哈里發塔
Hā lǐ fā Tǎ
Âm Hán Việt: ha lý phát tháp
1.Burj Khalifa, tòa nhà chọc trời ở Dubai, cao 830 m
Burj Khalifa, skyscraper in Dubai, 830 m high
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác