哈里发国
Phồn thể: 哈里發國
hā lǐ fā guó
Âm Hán Việt: ha lý phát quốc
caliphate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 哈里發國
hā lǐ fā guó
Âm Hán Việt: ha lý phát quốc
caliphate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác