哈贝马斯
Phồn thể: 哈貝馬斯
Hā bèi mǎ sī
Âm Hán Việt: ha bối mã tư
1.Jürgen Habermas (1929-), triết gia xã hội người Đức
Jürgen Habermas (1929-), German social philosopher
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác