哈萨克斯坦
Phồn thể: 哈薩克斯坦
Hā sà kè sī tǎn
Âm Hán Việt: ha tát khắc tư thản
1.Kazakhstan
Kazakhstan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 哈薩克斯坦
Hā sà kè sī tǎn
Âm Hán Việt: ha tát khắc tư thản
1.Kazakhstan
Kazakhstan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác