哈米尔卡
Phồn thể: 哈米爾卡
Hā mǐ ěr kǎ
Âm Hán Việt: ha mễ nhĩ ca
1.Hamilcar (khoảng 270-228 TCN), chính khách và tướng lĩnh Carthage
Hamilcar (c. 270-228 BC), Carthaginian statesman and general
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác