哈根达斯
Phồn thể: 哈根達斯
Hā gēn Dá sī
Âm Hán Việt: ha căn đạt tư
1.Häagen-Dazs
Häagen-Dazs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 哈根達斯
Hā gēn Dá sī
Âm Hán Việt: ha căn đạt tư
1.Häagen-Dazs
Häagen-Dazs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác