哈普西科德
hā pǔ xī kē dé
Âm Hán Việt: ha phổ tây khoa đức
1.đàn harpsichord
harpsichord
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchā pǔ xī kē dé
Âm Hán Việt: ha phổ tây khoa đức
1.đàn harpsichord
harpsichord
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác