哈拉尔五世
Phồn thể: 哈拉爾五世
Hā lā ěr Wǔ shì
Âm Hán Việt: ha lạp nhĩ ngũ thế
1.Harald V của Na Uy
Harald V of Norway
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 哈拉爾五世
Hā lā ěr Wǔ shì
Âm Hán Việt: ha lạp nhĩ ngũ thế
1.Harald V của Na Uy
Harald V of Norway
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác