哈巴谷书
Phồn thể: 哈巴谷書
Hā bā gǔ shū
Âm Hán Việt: ha ba cốc thư
1.Sách Habakkuk
Book of Habakkuk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 哈巴谷書
Hā bā gǔ shū
Âm Hán Việt: ha ba cốc thư
1.Sách Habakkuk
Book of Habakkuk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác