哈尔滨市
Phồn thể: 哈爾濱市
Hā ěr bīn Shì
Âm Hán Việt: ha nhĩ tân thị
Harbin, sub-provincial city and capital of Heilongjiang Province 黑龙江省
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác