哈姆雷特
Hā mǔ léi tè
Âm Hán Việt: ha mẫu lôi đặc
1.Hamlet (tên gọi)
2.bi kịch Hamlet, Hoàng tử Đan Mạch khoảng năm 1601 của William Shakespeare 莎士比亚
Hamlet (name) · the Tragedy of Hamlet, Prince of Denmark c. 1601 by William Shakespeare 莎士比亚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác