哈利·波特
Hā lì · Bō tè
1.Harry Potter, cậu bé phù thủy trong tiểu thuyết của J.K. Rowling 罗琳
Harry Potter, boy wizard in the novels by J.K. Rowling 罗琳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác