哄堂大笑
hōng táng dà xiào
Âm Hán Việt: hống đường đại tiếu
HSK 7-9
1.cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)
the whole room roaring with laughter (idiom)
động từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác